WinHSK

人才

HSK5n
0 · Lv.1
réncái

nhân tài; người có tài

漢越 nhân tài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 德才兼备的人;有某种特长的人
  2. 指美丽端正的相貌
义项 nHSK5

nhân tài; người có tài

德才兼备的人;有某种特长的人

免费例句

那个公园:过去,人们觉得长得胖胖的才叫漂亮,但现在大家又认为只有瘦的人才好看。

HSK3

他们聘请了国际级人才。

Tāmen pìnqǐngle guójì jí réncái.

HSK4

Họ đã thuê các nhân tài cấp quốc tế.

They hired internationally recognized talent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

đoan chính; đẹp đẽ; ra người; dễ coi (tướng mạo)

指美丽端正的相貌

免费例句

她一表人才,是个模特。

Tā yī biǎo réncái, shì gè mótè.

HSK4

Cô ấy có vẻ ngoài ưa nhìn và là người mẫu.

She is very talented and good-looking, and works as a model.

他一表人才,气质非凡。

Tā yībiǎo-réncái, qìzhì fēifán.

HSK5

Anh ấy có vẻ ngoài ưa nhìn và khí chất phi thường.

He is handsome and has an extraordinary temperament.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。