WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
人才
HSK5
n
0 · Lv.1
réncái
nhân tài; người có tài
漢越 nhân tài
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一表人才
yì biǎo rén cái
HSK5
tuấn tú lịch sự (tướng mạo tuấn tú, phong cách lịch sự)
专业人才
zhuān yè rén cái
HSK5
nhân tài chuyên môn
人才外流
rén cái wài liú
HSK5
chảy máu chất xám
人才流失
rén cái liú shī
HSK7-9
chảy máu chất xám
人才济济
rén cái jǐ jǐ
HSK5
thiên hạ nhân tài (thành ngữ)
人才辈出
rén cái bèi chū
HSK6
thế hệ nhân tài xuất hiện
佳人才子
jiā rén cái zǐ
HSK5
người phụ nữ xinh đẹp, học giả tài năng (thành ngữ)
培养人才
péi yǎng rén cái
HSK5
bồi dưỡng nhân tài
海归人才
hǎi guī rén cái
HSK6
Tài năng trở lại, nhân tài từ nước ngoài về
查词
复习
真题
工具
我的