人物
HSK5nnhân vật
person in literature; character 银幕上的 人物 screen character 栩栩如生的 人物 life-like character 典型/虚构/真实 人物 typical/fictitious/real character 人物 塑造 characterization 描写 人物 describe/delineate/portray a character 刻画 人物 draw/depict a character [ 相关词条 ] 人物表 [名] characters; list/cast of characters 人物画 [名] figure painting 人物肖像 [名] personal portrait; portraiture 人物写生 [名] portrait from life
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指才能、地位很高的人;也指有某种特点或在某方面具有代表性的人
- 文艺作品中所塑造的人
- 国画的一种,以人物为题材
nhân vật
指才能、地位很高的人;也指有某种特点或在某方面具有代表性的人
他觉得自己只是个小人物。
Tā juéde zìjǐ zhǐshì ge xiǎo rénwù.
Anh ấy cảm thấy mình chỉ là người nhỏ bé.
He feels that he is just a nobody.
他是科技领域的领军人物。
Tā shì kējì lǐngyù de lǐngjūn rénwù.
Anh ấy là nhân vật lãnh đạo trong lĩnh vực công nghệ.
He is a leading figure in the field of technology.
nhân vật (trong tác phẩm văn học, nghệ thuật)
文艺作品中所塑造的人
小说中的主要人物很有趣。
Xiǎoshuō zhōng de zhǔyào rénwù hěn yǒuqù.
Nhân vật chính trong tiểu thuyết rất thú vị.
The main characters in the novel are very interesting.
chân dung (trong tranh Trung Quốc)
国画的一种,以人物为题材
他擅长画人物画。
Tā shàncháng huà rénwù huà.
Anh ấy giỏi vẽ tranh chân dung.
He is good at painting portraits.
这幅人物画栩栩如生。
Zhè fú rénwù huà xǔxǔ rú shēng.
Bức tranh chân dung này sống động như thật.
This portrait is lifelike.