WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
代替
HSK5
v
0 · Lv.1
dàitì
thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân
漢越 đại thế
字解构
Phân tích chữ
代
dài
HSK5
thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
替
tì
HSK5
thay thế; thay; giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
代替者
dài tì zhě
HSK5
người thay thế
代替父母
dài tì fù mǔ
HSK5
trong loco parentis (luật)
包办代替
bāo bàn dài tì
HSK5
ôm đồm; bao biện; bao biện làm thay; choán việc
查词
复习
真题
工具
我的