拼
以为
HSK3v 0 · Lv.1
yǐwéi
tưởng; tưởng rằng; tưởng là; cứ nghĩ
漢越 dĩ vi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示对事物有某种看法和态度
等级
义项 ①v≈HSK3
tưởng; tưởng rằng; tưởng là; cứ nghĩ
表示对事物有某种看法和态度
免费例句
昨天我们去爬山,以为你会来。
≈HSK3
我以前以为北京话就是普通话,到北京两年后,我才发现不是这样的。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分