WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
以为
HSK3
v
0 · Lv.1
yǐwéi
tưởng; tưởng rằng; tưởng là; cứ nghĩ
漢越 dĩ vi
字解构
Phân tích chữ
以
yǐ
HSK1
dùng, lấy
为
wèi
多音
HSK1
để, vì (mục đích)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
总以为
zǒng yǐ wéi
HSK3
đinh ninh; Tổng ý tưởng; luôn nghĩ rằng
不以为意
bù yǐ wéi yì
HSK3
không để bụng; không lưu tâm; không để trong lòng
不以为然
bùyǐwéirán
HSK7-9
phản đối; chống lại; không đồng ý; không cho là đúng (thường hàm ý xem thường)
习以为常
xí yǐ wéi cháng
HSK3
tập mãi thành quen; luyện thành thói quen
信以为真
xìn yǐ wéi zhēn
HSK3
tin rằng điều đó là thật
引以为傲
yǐn yǐ wéi ào
HSK4
tự hào
引以为荣
yǐn yǐ wéi róng
HSK5
xem là niềm tự hào
本来以为
běn lái yǐ wéi
HSK4
đáng lẽ; tưởng rằng
自以为是
zìyǐwéishì
HSK7-9
tự cho là đúng
查词
复习
真题
工具
我的