WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
传统
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
chuántǒng
truyền thống; phong tục; tục lệ; phong tục được lưu truyền
漢越 truyền thống
字解构
Phân tích chữ
传
chuán
多音
HSK5
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; đưa / truyền; truyền lại; lưu truyền
统
tǒng
HSK5
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
传统包装
chuán tǒng bāo zhuāng
HSK5
Đóng gói truyền thống
传统医药
chuán tǒng yī yào
HSK6
y học cổ truyền
传统商品
chuán tǒng shāng pǐn
HSK5
Thương phẩm truyền thống; Hàng hóa truyền thống; Sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa và phong tục tập quán của một vùng miền nào đó.
传统建筑
chuán tǒng jiàn zhù
HSK5
kiến trúc xưa; kiến trúc truyền thống
传统文化
chuán tǒng wén huà
HSK5
văn hóa truyền thống
传统服装
chuán tǒng fú zhuāng
HSK5
trang phục truyền thống
传统节日
chuán tǒng jié rì
HSK5
ngày lễ truyền thống
传统词类
chuán tǒng cí lèi
HSK5
từ loại
传统风格
chuán tǒng fēng gé
HSK5
phong cách truyền thống
文化传统
wén huà chuán tǒng
HSK5
truyền thống văn hóa
查词
复习
真题
工具
我的