WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
佳人
HSK5
n
0 · Lv.1
jiā
rén
người đẹp; giai nhân; mỹ nhân
beauty; beautiful woman 参见:才子 佳人
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乱世佳人
luàn shì jiā rén
HSK5
người đẹp trong thời loạn
二八佳人
èr bā jiā rén
HSK5
người đẹp 16 tuổi
佳人才子
jiā rén cái zǐ
HSK5
người phụ nữ xinh đẹp, học giả tài năng (thành ngữ)
才子佳人
cái zǐ jiā rén
HSK5
tài tử giai nhân
最佳人选
zuì jiā rén xuǎn
HSK7-9
Ứng cử viên tốt nhất
绝世佳人
jué shì jiā rén
HSK5
người đẹp tuyệt trần
绝代佳人
jué dài jiā rén
HSK5
vẻ đẹp không ai sánh bằng trong thế hệ của cô (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch vô song
绝色佳人
jué sè jiā rén
HSK5
tuyệt sắc giai nhân
查词
复习
真题
工具
我的