WinHSK

佳人

HSK5n
0 · Lv.1
jiārén

người đẹp; giai nhân; mỹ nhân

beauty; beautiful woman 参见:才子 佳人

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他深爱着那位温柔的佳人。

Tā shēn'ài zhe nà wèi wēnróu de jiārén.

HSK6

Anh ấy yêu say đắm người con gái dịu dàng đó.

He is deeply in love with that gentle beauty.

佳人喜欢在花丛中漫步。

jiārén xǐhuān zài huācóng zhōng mànbù.

HSK6

Người đẹp thích đi dạo giữa các bụi hoa.

The beauty likes to stroll among the flowers.