拼
佳人
HSK5n 0 · Lv.1
jiārén
người đẹp; giai nhân; mỹ nhân
beauty; beautiful woman 参见:才子 佳人
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美人
等级
义项 ①n≈HSK5
người đẹp; giai nhân; mỹ nhân
美人
免费例句
他深爱着那位温柔的佳人。
Tā shēn'ài zhe nà wèi wēnróu de jiārén.
≈HSK6
Anh ấy yêu say đắm người con gái dịu dàng đó.
He is deeply in love with that gentle beauty.
佳人喜欢在花丛中漫步。
jiārén xǐhuān zài huācóng zhōng mànbù.
≈HSK6
Người đẹp thích đi dạo giữa các bụi hoa.
The beauty likes to stroll among the flowers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分