WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
保守
HSK7-9
v, adj
0 · Lv.1
bǎoshǒu
giữ đúng; tuân thủ; giữ gìn
漢越 bảo thủ
字解构
Phân tích chữ
保
bǎo
HSK4
bảo vệ; gìn giữ
守
shǒu
HSK5
coi; giữ; trông coi; túc trực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
保守党
bǎo shǒu dǎng
HSK7-9
Đảng Bảo thủ
保守派
bǎo shǒu pài
HSK7-9
phái bảo thủ; phe bảo thủ; người theo phái bảo thủ
保守主义
bǎo shǒu zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa bảo thủ; tư tưởng bảo thủ (tư tưởng lạc hậu đối với sự phát triển của sự vật khách quan. Có đặc điểm bảo thủ, cứng nhắc, không thể tiếp thu sự vật mới, chỉ thấy khó khăn quá mức mà không thấy được sự thuận lợi)
查词
复习
真题
工具
我的