WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
信仰
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
xìnyǎng
tín ngưỡng
漢越 tín ngưỡng
字解构
Phân tích chữ
信
xìn
HSK3
tin; tin tưởng
仰
yǎng
HSK6
ngước mặt; ngẩng mặt; ngửa; ngửa lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
信仰者
xìn yǎng zhě
HSK7-9
tín đồ; người theo tín ngưỡng
信仰主义
xìn yǎng zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa tín ngưỡng
宗教信仰
zōng jiào xìn yǎng
HSK7-9
tín ngưỡng tôn giáo
查词
复习
真题
工具
我的