拼
信号
HSK4n 0 · Lv.1
xìnhào
tín hiệu; hiệu báo
漢越 tín hiệu
例句
Câu ví dụ免费例句
山区的手机信号完全没了。
Shānqū de shǒujī xìnhào wánquán méi le.
≈HSK3
Tín hiệu điện thoại ở vùng núi hoàn toàn mất rồi.
The cell phone signal in the mountainous area is completely gone.
这边完全没有信号。
zhè biān wán quán méi yǒu xìn hào。
≈HSK3
Ở đây hoàn toàn không có tín hiệu.
There is no signal at all over here.
他看见了信号。
Tā kànjiàn le xìnhào.
≈HSK4
Anh ấy đã nhìn thấy tín hiệu.
He saw the signal.
信号牌很重要。
Xìnhào pái hěn zhòngyào.
≈HSK4
Biển báo hiệu rất quan trọng.
The signal sign is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你去哪儿了?手机怎么一直打不通呢?HSK5
男:你去哪儿了?手机怎么一直打不通呢?
女:我刚才在地下车库,信号不太好,没耽误什么事吧?
喂,我家的网络信号一直不稳定,你们…HSK5
女:喂,我家的网络信号一直不稳定,你们能过来检查一下吗?
男:好的,您说一下地址,我们马上派维修人员过去。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分