WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
修理
HSK4
v
0 · Lv.1
xiūlǐ
sửa chữa; tu sửa
punish 把某人 修理
漢越 tu lí
字解构
Phân tích chữ
修
xiū
HSK4
sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
修理厂
xiū lǐ chǎng
HSK4
xưởng sửa chữa
修理工
xiūlǐgōng
HSK4
thợ sửa chữa
修理组
xiū lǐ zǔ
HSK4
tổ sửa chữa; sửa chữa nhóm; nhóm sửa chữa
修理电源
xiū lǐ diàn yuán
HSK6
sửa điện nguồn
修理肌器
xiū lǐ jī qì
HSK5
sữa chữa máy móc
雨伞修理
yǔ sǎn xiū lǐ
HSK4
sửa chữa ô dù
查词
复习
真题
工具
我的