WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
倒是
HSK6
adv
0 · Lv.1
dàoshì
trái lại; ngược lại
漢越 đảo thị
字解构
Phân tích chữ
倒
dào
多音
HSK4
rót; đổ; trút / lùi; lùi lại
是
shì
HSK1
thì, là, ở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
那倒是
nà dǎo shì
HSK6
đúng vậy; chứ còn gì; chả thế thì sao
查词
复习
真题
工具
我的