WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
倾城
HSK6
n, v
0 · Lv.1
qīng
chéng
cả thành; khắp thành; toàn thành
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一笑倾城
yí xiào qīng chéng
HSK6
nụ cười khiến cả thành phố sụp đổ
倾国倾城
qīng guó qīng chéng
HSK6
khuynh quốc khuynh thành
倾城倾国
qīng chéng qīng guó
HSK6
nghiêng nước nghiêng thành (chỉ người phụ nữ đẹp); khuynh thành khuynh quốc
查词
复习
真题
工具
我的