WinHSK

倾城

HSK6n, v
0 · Lv.1
qīngchéng

cả thành; khắp thành; toàn thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全城;满城
  2. 使全城倾倒,形容女子容貌很美
义项 nHSK6

cả thành; khắp thành; toàn thành

全城;满城

免费例句

全城的欢呼声响彻云霄。

quán chéng de huānhū shēng xiǎngchè yúnxiāo.

HSK4

Tiếng hoan hô của cả thành phố vang thấu trời xanh.

The cheers of the whole city resounded to the skies.

义项 vHSK6

làm khuynh đảo cả thành; làm nghiêng nước nghiêng thành (dùng để tả dung mạo người con gái vô cùng xinh đẹp)

使全城倾倒,形容女子容貌很美