WinHSK

倾城

HSK6n, v
0 · Lv.1
qīngchéng

cả thành; khắp thành; toàn thành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

全城的欢呼声响彻云霄。

quán chéng de huānhū shēng xiǎngchè yúnxiāo.

HSK4

Tiếng hoan hô của cả thành phố vang thấu trời xanh.

The cheers of the whole city resounded to the skies.