拼
儿童
HSK4n 0 · Lv.1
értóng
nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ; đứa bé
漢越 nhi đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较幼小的未成年人 (年纪比'少年'小)
等级
义项 ①n≈HSK4
nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ; đứa bé
较幼小的未成年人 (年纪比'少年'小)
免费例句
儿童节是我最喜欢的节日。
Értóng jié shì wǒ zuì xǐhuān de jiérì.
≈HSK3
Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày lễ tôi thích nhất.
Children's Day is my favorite holiday.
儿童是祖国的未来。
Értóng shì zǔguó de wèilái.
≈HSK3
Trẻ em là tương lai của đất nước.
Children are the future of the country.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分