WinHSK

儿童

HSK4n
0 · Lv.1
értóng

nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ; đứa bé

漢越 nhi đồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较幼小的未成年人 (年纪比'少年'小)
义项 nHSK4

nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ; đứa bé

较幼小的未成年人 (年纪比'少年'小)

免费例句

儿童节是我最喜欢的节日。

Értóng jié shì wǒ zuì xǐhuān de jiérì.

HSK3

Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày lễ tôi thích nhất.

Children's Day is my favorite holiday.

儿童是祖国的未来。

Értóng shì zǔguó de wèilái.

HSK3

Trẻ em là tương lai của đất nước.

Children are the future of the country.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。