拼
挽救儿童
HSK7-9v 0 · Lv.1
wǎnjiùértóng
Save the Children, một tổ chức từ thiện của Anh
漢越
字解构
Phân tích chữ挽wǎnHSK7-9lôi; kéo; giương救jiùHSK5cứu儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)童tóngHSK4trẻ em; trẻ con; nhi đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分