WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
留守儿童
HSK5
n
0 · Lv.1
liú
shǒu
ér
tóng
trẻ em có cha mẹ làm ăn xa
漢越
字解构
Phân tích chữ
留
liú
HSK2
lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại
守
shǒu
HSK5
coi; giữ; trông coi; túc trực
儿
ér
HSK1
con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
童
tóng
HSK4
trẻ em; trẻ con; nhi đồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的