WinHSK

公司

HSK1n
0 · Lv.1
gōngsī

hãng, công ty

漢越 công ty

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种工商业组织,经营产品的生产、商品的流转或某些建设事业等
义项 nHSK1

hãng, công ty

免费例句

公司派我来中国学习中文。

HSK2

他在我们公司主要跑项目。

HSK4

他是公司的销售人员。

tā shì gōngsī de xiāoshòu rényuán.

HSK4

Anh ấy là nhân viên bán hàng của công ty.

He is a salesperson for the company.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员