拼
公司
HSK1n 0 · Lv.1
gōngsī
hãng, công ty
漢越 công ty
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种工商业组织,经营产品的生产、商品的流转或某些建设事业等
等级
义项 ①n≈HSK1
hãng, công ty
免费例句
公司派我来中国学习中文。
≈HSK2
他在我们公司主要跑项目。
≈HSK4
他是公司的销售人员。
tā shì gōngsī de xiāoshòu rényuán.
≈HSK4
Anh ấy là nhân viên bán hàng của công ty.
He is a salesperson for the company.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分