WinHSK

子公司

HSK1n
0 · Lv.1
gōng

công ty con (công ty mà hơn một nửa vốn của nó thuộc quyền sở hữu của công ty khác)

subsidiary company; subsidiary

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan