拼
公差
HSK3n 0 · Lv.1
ɡōnɡchāi
công tác; công vụ
tolerance [ 相关词条 ] 公差带 [名] tolerance range/zone 公差单位 [名] allowance/tolerance unit 公差图表 [名] tolerance chart
漢越 công sai
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分