具体
HSK5adj, vcụ thể (có thể thấy và cảm nhận)
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不是抽象的,有一定的形体的。能看见或者感受到的
- 特定的
- 细节比较多的;很详细的;很明确的
- 把理论、原则、标准等结合到特定的人或事物上(其后接“到”)
cụ thể (có thể thấy và cảm nhận)
不是抽象的,有一定的形体的。能看见或者感受到的
具体的事物需要仔细观察。
Jùtǐ de shìwù xūyào zǐxì guānchá.
Vật cụ thể cần được quan sát kỹ lưỡng.
Specific things need careful observation.
这是一个具体名词的例子。
Zhè shì yī gè jùtǐ míngcí de lìzi.
Đây là một ví dụ về danh từ cụ thể.
This is an example of a concrete noun.
cụ thể
特定的
具体的方法很容易理解。
Jùtǐ de fāngfǎ hěn róngyì lǐjiě.
Phương pháp cụ thể rất dễ hiểu.
The specific method is very easy to understand.
标准要具体到每个项目中。
Biāozhǔn yào jùtǐ dào měi gè xiàngmù zhōng.
Tiêu chuẩn được cụ thể hóa vào từng dự án.
The standards should be specified for each project.
cụ thể; rõ ràng
细节比较多的;很详细的;很明确的
请给出一个具体的办法。
Qǐng gěi chū yī gè jùtǐ de bànfǎ.
Hãy đưa ra một cách cụ thể.
Please give a specific solution.
cụ thể; cụ thể hóa
把理论、原则、标准等结合到特定的人或事物上(其后接“到”)