WinHSK

具体

HSK5adj, v
0 · Lv.1
jùtǐ

cụ thể (có thể thấy và cảm nhận)

漢越 cụ thể

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不是抽象的,有一定的形体的。能看见或者感受到的
  2. 特定的
  3. 细节比较多的;很详细的;很明确的
  4. 把理论、原则、标准等结合到特定的人或事物上(其后接“到”)
义项 adjHSK5

cụ thể (có thể thấy và cảm nhận)

不是抽象的,有一定的形体的。能看见或者感受到的

免费例句

具体的事物需要仔细观察。

Jùtǐ de shìwù xūyào zǐxì guānchá.

HSK4

Vật cụ thể cần được quan sát kỹ lưỡng.

Specific things need careful observation.

这是一个具体名词的例子。

Zhè shì yī gè jùtǐ míngcí de lìzi.

HSK4

Đây là một ví dụ về danh từ cụ thể.

This is an example of a concrete noun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

cụ thể

特定的

免费例句

具体的方法很容易理解。

Jùtǐ de fāngfǎ hěn róngyì lǐjiě.

HSK4

Phương pháp cụ thể rất dễ hiểu.

The specific method is very easy to understand.

标准要具体到每个项目中。

Biāozhǔn yào jùtǐ dào měi gè xiàngmù zhōng.

HSK4

Tiêu chuẩn được cụ thể hóa vào từng dự án.

The standards should be specified for each project.

义项 adjHSK5

cụ thể; rõ ràng

细节比较多的;很详细的;很明确的

免费例句

请给出一个具体的办法。

Qǐng gěi chū yī gè jùtǐ de bànfǎ.

HSK4

Hãy đưa ra một cách cụ thể.

Please give a specific solution.

义项 vHSK5

cụ thể; cụ thể hóa

把理论、原则、标准等结合到特定的人或事物上(其后接“到”)