WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
具体
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
jùtǐ
cụ thể (có thể thấy và cảm nhận)
漢越 cụ thể
字解构
Phân tích chữ
具
jù
HSK4
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
体
tǐ
HSK2
thân thể; cơ thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
具体到
jù tǐ dào
HSK5
cụ thể để
具体化
jù tǐ huà
HSK5
cụ thể hoá
具体而微
jù tǐ ér wēi
HSK5
nhỏ nhưng đầy đủ; cụ thể trong phạm vi nhỏ; có nội dung nhưng quy mô nhỏ
具体计划
jù tǐ jì huà
HSK5
một kế hoạch cụ thể
具体说明
jù tǐ shuō míng
HSK5
giải thích rõ ràng
具体问题
jù tǐ wèn tí
HSK5
vấn đề cụ thể
查词
复习
真题
工具
我的