拼
具体而微
HSK5idioms 0 · Lv.1
jùtǐérwēi
nhỏ nhưng đầy đủ; cụ thể trong phạm vi nhỏ; có nội dung nhưng quy mô nhỏ
漢越
字解构
Phân tích chữ具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng体tǐHSK2thân thể; cơ thể而érHSK3và (không nối với danh từ)微wēiHSK4bé; nhỏ; nhỏ nhẹ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分