WinHSK

内耗

HSK6n
0 · Lv.1
nèihào

hao tổn máy móc; hao tổn bên trong (phần năng lượng bị tiêu hao trong quá trình hoạt động của máy móc, không tạo ra công hữu ích)

unnecessary loss resulting from internal conflicts(within an organization or entity )

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan