WinHSK

内耗

HSK6n
0 · Lv.1
nèihào

hao tổn máy móc; hao tổn bên trong (phần năng lượng bị tiêu hao trong quá trình hoạt động của máy móc, không tạo ra công hữu ích)

unnecessary loss resulting from internal conflicts(within an organization or entity )

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan