WinHSK

写字

HSK1v
0 · Lv.1
xiě

viết chữ

write (a character) 学习 写字 learn to write [ 相关词条 ] 写字间 [名] office (room) 写字楼 [名] office building 写字台 [名] writing desk/table; desk

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →