WinHSK

冰箱

HSK3n
0 · Lv.1
bīngxiāng

tủ lạnh; tủ đá

refrigerator; fridge 参见:电 冰箱

漢越 băng sương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →