拼
冲帐
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōngzhàng
cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau; chuyển sổ
漢越
字解构
Phân tích chữ冲chōng多音HSK5lao vào; tấn công; xông lên; xông vào / đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy帐zhàngHSK7-9màn; rèm; màn trướng; lều vải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分