WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冷却
HSK7-9
v
0 · Lv.1
lěngquè
làm lạnh; để nguội; nguội lạnh; hãm lạnh
漢越 lãnh khước
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冷却剂
lěng què jì
HSK7-9
chất làm lạnh
冷却器
lěng què qì
HSK7-9
thiết bị làm mát
冷却塔
lěng què tǎ
HSK7-9
tháp làm mát
冷却水
lěng què shuǐ
HSK7-9
Nước làm lạnh, nước giải nhiệt
再次冷却
zài cì lěng què
HSK7-9
làm lạnh bổ sung
冷却水滤
lěng què shuǐ lǜ
HSK7-9
lọc nước làm mát
冷却水管
lěng què shuǐ guǎn
HSK4
Ống dẫn nước làm lạnh
冷却风机
lěng què fēng jī
HSK7-9
quạt thông dios làm mát (Thủy điện)
水冷却器
shuǐ lěng què qì
HSK5
máy làm lạnh nước
查词
复习
真题
工具
我的