拼
冷却
HSK7-9v 0 · Lv.1
lěngquè
làm lạnh; để nguội; nguội lạnh; hãm lạnh
漢越 lãnh khước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体的温度降低或使物体的温度降低
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm lạnh; để nguội; nguội lạnh; hãm lạnh
物体的温度降低或使物体的温度降低
免费例句
熔岩冷却后形成岩石层。
róngyán lěngquè hòu xíngchéng yánshí céng.
≈HSK5
Các lớp đá hình thành khi dung nham nguội lạnh đi.
Rock layers form when lava cools.
蒸汽冷却时凝结成水。
zhēngqì lěngquè shí níngjié chéng shuǐ.
≈HSK5
Khi hơi nước nguội lạnh, nó ngưng tụ thành nước.
When steam cools, it condenses into water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分