WinHSK

冷却

HSK7-9v
0 · Lv.1
lěngquè

làm lạnh; để nguội; nguội lạnh; hãm lạnh

漢越 lãnh khước

例句

Câu ví dụ
免费例句

熔岩冷却后形成岩石层。

róngyán lěngquè hòu xíngchéng yánshí céng.

HSK5

Các lớp đá hình thành khi dung nham nguội lạnh đi.

Rock layers form when lava cools.

蒸汽冷却时凝结成水。

zhēngqì lěngquè shí níngjié chéng shuǐ.

HSK5

Khi hơi nước nguội lạnh, nó ngưng tụ thành nước.

When steam cools, it condenses into water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。