WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冷淡
HSK7-9
adj, v
0 · Lv.1
lěngdàn
vắng lặng; vắng vẻ; im lìm; ế ẩm
漢越 lãnh đạm
字解构
Phân tích chữ
冷
lěng
HSK1
lạnh, rét
淡
dàn
HSK5
nhạt; lạt (mùi vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
性冷淡
xìng lěng dàn
HSK7-9
lãnh cảm tình dục
冷淡关系
lěng dàn guān xì
HSK7-9
quan hệ lạnh nhạt
态度冷淡
tài dù lěng dàn
HSK7-9
thái độ lạnh nhạt
生意冷淡
shēng yì lěng dàn
HSK7-9
ế hàng
查词
复习
真题
工具
我的