WinHSK

冷淡

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
lěngdàn

vắng lặng; vắng vẻ; im lìm; ế ẩm

漢越 lãnh đạm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →