拼
净土
HSK4n 0 · Lv.1
jìnɡtǔ
Niết bàn; Tịnh thổ; thiên đường; chốn cực lạc; chốn bồng lai (thế giới tây phương cực lạc của Phật A Di Đà)
clean and unpolluted/uncontaminated place [ 相关词条 ] 净土宗 [名] [佛教] Pure Land Sect
漢越 tịnh thổ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分