WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
减轻
HSK4
v
0 · Lv.1
jiǎnqīng
vơi; bớt; giảm nhẹ; giảm sút
漢越 giảm khinh
字解构
Phân tích chữ
减
jiǎn
HSK4
giảm; trừ; vơi
轻
qīng
HSK3
nhẹ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
减轻债务
jiǎn qīng zhài wù
HSK7-9
nhẹ nợ
减轻负担
jiǎn qīng fù dān
HSK5
giảm nhẹ gánh nặng
负担减轻
fù dān jiǎn qīng
HSK5
nhẹ gánh
查词
复习
真题
工具
我的