WinHSK

创作

HSK5v, n
0 · Lv.1
chuàngzuò

viết; vẽ; soạn; thảo; sáng tác; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)

literary or artistic work/creation 文艺 创作 literary and artistic creation 文学 创作 literary work

漢越 sáng tác

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50