拼
创作
HSK5v, n 0 · Lv.1
chuàngzuò
viết; vẽ; soạn; thảo; sáng tác; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)
literary or artistic work/creation 文艺 创作 literary and artistic creation 文学 创作 literary work
漢越 sáng tác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创造作品(多指文学艺术方面的)
- 创作出的文学艺术作品
等级
义项 ①v≈HSK5
viết; vẽ; soạn; thảo; sáng tác; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)
创造作品(多指文学艺术方面的)
免费例句
这幅画是我创作的。
Zhè fú huà shì wǒ chuàngzuò de.
≈HSK4
Bức tranh này do tôi vẽ.
This painting was created by me.
这首歌是她创作的。
Zhè shǒu gē shì tā chuàngzuò de.
≈HSK4
Bài hát này do cô ấy sáng tác.
This song was composed by her.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
tác phẩm; vật được sáng tạo
创作出的文学艺术作品
免费例句
她的创作受到了赞赏。
tā de chuàng zuò shòu dào le zàn shǎng
≈HSK5
Tác phẩm của cô ấy được khen ngợi.
Her creation was appreciated.
这是他的最新创作。
Zhè shì tā de zuìxīn chuàngzuò.
≈HSK5
Đây là tác phẩm mới nhất của anh ấy.
This is his latest creation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分