拼
创作
HSK5v, n 0 · Lv.1
chuàngzuò
viết; vẽ; soạn; thảo; sáng tác; hư cấu (tác phẩm văn nghệ)
literary or artistic work/creation 文艺 创作 literary and artistic creation 文学 创作 literary work
漢越 sáng tác
字解构
Phân tích chữ创chuàng多音HSK5lập; mở đầu; khởi đầu; sáng lập; thành lập / kiếm ra; làm ra (tiền bạc)作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分