WinHSK

刻板

HSK3adj, v
0 · Lv.1
kèbǎn

khắc bản (gỗ hoặc kim loại)

mechanical; stiff; inflexible; starched

漢越 khắc bản

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50