WinHSK

刻苦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kèkǔ

khắc khổ; chịu khó; chịu cực; chăm chỉ; cật lực

simple and frugal 过着 刻苦 的生活 lead a simple and frugal life; live in frugality

漢越 khắc khổ
真题测试Đề thi thật即将上线