拼
刻苦
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kèkǔ
khắc khổ; chịu khó; chịu cực; chăm chỉ; cật lực
simple and frugal 过着 刻苦 的生活 lead a simple and frugal life; live in frugality
漢越 khắc khổ
例句
Câu ví dụ免费例句
你很聪明,又很刻苦。
nǐ hěn cōng míng, yòu hěn kè kǔ.
≈HSK4
Bạn rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.
You are very smart and also very hardworking.
他为考试刻苦复习。
tā wèi kǎoshì kèkǔ fùxí.
≈HSK5
Anh ấy ôn luyện cật lực cho kỳ thi.
He studied hard for the exam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分