WinHSK

刻苦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kèkǔ

khắc khổ; chịu khó; chịu cực; chăm chỉ; cật lực

simple and frugal 过着 刻苦 的生活 lead a simple and frugal life; live in frugality

漢越 khắc khổ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肯下苦功夫;很能吃苦。
  2. 俭省朴素。
义项 adjHSK7-9

khắc khổ; chịu khó; chịu cực; chăm chỉ; cật lực

肯下苦功夫;很能吃苦。

免费例句

你很聪明,又很刻苦。

nǐ hěn cōng míng, yòu hěn kè kǔ.

HSK4

Bạn rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.

You are very smart and also very hardworking.

他为考试刻苦复习。

tā wèi kǎoshì kèkǔ fùxí.

HSK5

Anh ấy ôn luyện cật lực cho kỳ thi.

He studied hard for the exam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

giản dị; bình dị; tiết kiệm

俭省朴素。