WinHSK

刻苦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kèkǔ

khắc khổ; chịu khó; chịu cực; chăm chỉ; cật lực

simple and frugal 过着 刻苦 的生活 lead a simple and frugal life; live in frugality

漢越 khắc khổ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.