拼
剩余劳动
HSK6n 0 · Lv.1
shèngyúláodòng
lao động thặng dư; lao động thừa
漢越
字解构
Phân tích chữ剩shèngHSK4thừa lại; còn lại余yúHSK5ngoài; sau khi劳láoHSK5lao động; làm动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分