WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
办法
HSK3
n
0 · Lv.1
bànfǎ
cách; biện pháp; phương pháp; cách làm
漢越 biện pháp
字解构
Phân tích chữ
办
bàn
HSK3
làm; xử lý; lo liệu
法
fǎ
HSK3
pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
懒办法
lǎn bàn fǎ
HSK4
lười biếng
有办法
yǒu bàn fǎ
HSK3
có thể tìm thấy các phương pháp
没办法
méi bàn fǎ
HSK3
hết cách; không thể làm gì; không có cách nào; không còn cách nào khác
优惠办法
yōu huì bàn fǎ
HSK5
Discount Giảm giá
毫无办法
háo wú bàn fǎ
HSK6
hết cách
解决办法
jiě jué bàn fǎ
HSK3
phương pháp giải quyết vấn đề
查词
复习
真题
工具
我的