拼
动摇
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
dòngyáo
rung; lắc; rung lắc; lắc lư
漢越 động dao
字解构
Phân tích chữ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động摇yáoHSK5rung; lắc; đong đưa; dao động; phe phẩy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分