WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
努力
HSK3
v, adj
0 · Lv.1
nǔlì
cố gắng; nỗ lực; gắng sức
漢越 nỗ lực
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
共同努力
gòng tóng nǔ lì
HSK4
cộng tác
刻苦努力
kè kǔ nǔ lì
HSK7-9
chăm chỉ
加大努力
jiā dà nǔ lì
HSK3
để nhân đôi nỗ lực của một người
努力不懈
nǔ lì bú xiè
HSK7-9
bền bỉ; không ngừng nỗ lực; nỗ lực không mỏi mệt
努力以赴
nǔ lì yǐ fù
HSK7-9
nỗ lực hết mình
努力向上
nǔ lì xiàng shàng
HSK5
Nỗ lực hướng về phía trước; nỗ lực đi lên
携手努力
xié shǒu nǔ lì
HSK7-9
chung tay nỗ lực
查词
复习
真题
工具
我的